gửi thân

gửi thân

Trong cơn bão, họ phải gửi thân nơi nhà người quen.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Tìm nơi nương tựa, ở nhờ: "gửi thân" chỉ hành động tìm đến một nơi hoặc một người để được che chở, bảo vệ, thường trong hoàn cảnh khó khăn, bất an.
    • Phó thác bản thân: "gửi thân" cũng mang nghĩa trao gửi cuộc đời, số phận của mình cho một nơi hoặc một người khác, với lòng tin tưởng.
dụ sử dụng
  • (Sau chiến tranh, ông ấy phải tìm nơi nương tựaxứ người.)
  • ( ấy quyết định phó thác cuộc đời mình cho đạo Phật, tu hành.)
  • (Người nông dân nghèo phải nương nhờ vào chủ đất để kiếm sống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "gửi thân nơi cửa chùa": đi tu, sống trong chùa để tránh xa phiền não trần thế.

    • lão gửi thân nơi cửa chùa sau khi chồng mất. ( lão vào chùa tu hành sau khi chồng qua đời.)
  • "gửi thân làm tôi tớ": làm người ở, phục vụ người khác để được nuôi dưỡng.

    • Trong thời loạn lạc, nhiều người phải gửi thân làm tôi tớ cho nhà giàu. (Trong thời chiến tranh, nhiều người phải làm ngườicho gia đình giàu có.)
Biến thể từ gần giống
  • Gửi mình (động từ): tương tự "gửi thân", nhưng thường dùng trong văn nói hoặc thơ ca.

    • Anh ấy gửi mình vào công việc từ thiện. (Anh ấy dành toàn bộ thời gian sức lực cho công việc từ thiện.)
  • Nương thân (động từ): dựa dẫm, nhờ cậy vào nơi hoặc người khác để sống.

    • Họ nương thân nhờ họ hàng. (Họ sống nhờ vào sự giúp đỡ của họ hàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhờ cậy: tin tưởng vào sự giúp đỡ của người khác.
  • Phó thác: giao phó hoàn toàn bản thân cho ai đó hoặc điều đó.
  • Nương tựa: dựa vào để được che chở, bảo vệ.
Thành ngữ liên quan
  • Gửi thân nơi đất khách: sống nhờxứ người, không chỗ dựa vững chắc.
    • Suốt đời ông ấy gửi thân nơi đất khách, không được về quê. (Suốt đời ông ấy sống lưu lạcxứ người, không thể trở về quê nhà.)